Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ngân hàng

Trong xu thế hội nhập với thế giới hiện nay thi việc thực hiện các giao dịch ngân hàng bằng tiếng Anh đã trở nên quá quen thuộc, đặc biệt khi bạn là một nhân viên ngân hàng thì vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng càng cần thiết hơn. Trong chuyên đề từ vựng ngày hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu đến các bạn những từ vựng về ngân hàng, đồng thời đưa ra những mẫu câu giao tiếp trong ngân hàng thường gặp nhất.

Bạn đang xem: Sổ tiết kiệm tiếng anh là gì


*

Account: tài khoản

I would like to open an account to transfer: Tôi muốn mở tài khoản để chuyển tiềnI’d like to close out my account: Tôi muốn đóng tài khoản

Checking account: tài khoản séc

I need a checking account so that I can pay my bill: Tôi cần mở tài khoản séc để tôi có thể thanh toán hóa đơn.

Current account: tài khoản vãng lai

I want to open a current account for my young brother. Could you give me some information?: Tôi muốn mở tài khoản vãng lai cho con trai tôi. Anh có thể vui lòng cho tôi biết các thông tin cụ thể được không?

Fixed account: tài khoản cố định

He would like to open a fixed account: Anh ấy muốn mở một tài khoản cố định

Deposit: gửi tiền

I want to deposit 10 million into my account: Tôi muốn gửi 10 triệu vào tài khoản của tôi.

Xem thêm: Hãy Đợi Đấy Tiếng Anh Là Gì ? Hãy Đợi Đấy Tiếng Ah Là Gì Thế Mn

Balance: số dư tài khoản

I want to know my balance, please: Tôi muốn biết số dư trong tài khoản của tôi

Savings account: tài khoản tiết kiệm

What interest rates do you pay on savings account?: Lãi suất tài khoản tiết kiệm của bạn ở ngân hàng này là bao nhiêu?

Minimum: định mức tối thiểu

Can you tell me if there is any minimum for the first deposit?: Anh có thể nói tôi biết có quy định mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên hay không?

Annual interest: lãi suất hàng năm

Please tell me what the annual interest rate is: Vui lòng nói cho tôi biết lãi suất hàng năm trong ngân hàng bạn là bao nhiêu. 

*
Những từ vựng về ngân hàng và những mẫu câu giao tiếp trong ngân hàng thường gặp nhất.

Balance: số dư tài khoản

Could you tell me my balance?: Anh/Chị có thể nói tôi biết số dư tài khoản được không?

Passbook (bank book): sổ tiết kiệm

Please bring passbook back when you deposit or withdraw money: hãy mang theo sổ tiết kiệm khi bạn muốn đến Khi đến gửi tiền hoặc rút tiền.

Statement: bảng sao kê

Could I have a statement, please?: Tôi có thể xin bảng sao kê được chứ

Withdrawal: rút tiền

Tom need to make a withdrawal: Tom cần rút tiền

Interest rate: tỷ lệ lãi suất

The interest rate changes from time to time: Tỷ lệ lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ

Deposit slip: phiếu gửi tiền

Please fill out the deposit slip first: Xin điền đầy đủ thông tin vào phiếu gửi tiền

Letter of credit: thư tín dụng

Your letter of credit is used up: Thư tín dụng của bạn đã hết hạn sử dụng

Transfer: chuyển khoản