Mã ngoại tệ Tên nước ngoài tệ Tỷ giá tải Tỷ giá cả chi phí mặt chuyển tiền Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,830.00" 22,850.00 23,020.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,155.00" 16,261.00 16,528.00
CAD ĐÔ CANADA 17,530.00" 17,636.00 17,890.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,671.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,602.00" 25,704.00 26,074.00
GBP BẢNG ANH - 30,213.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 198.67 199.66 202.54
KRW WON HÀN QUỐC - 19.17 -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE na UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,596.00" 16,705.00 16,945.00
THB BẠT THÁI LAN - 676.00 -

giá chỉ vàng lúc này tải vào xuất kho SJC tp hcm 1-10L SJC tp hà nội DOJI sài gòn DOJI tp hà nội PNJ tp hcm PNJ tp. Hà nội Phú Qúy SJC Bảo Tín Minh Châu mi Hồng ngân hàng eximbank ngân hàng á châu acb SCB TPBANK GOLD
60,850 61,550
60,850 61,570
60,900 61,500
60,800 61,500
60,800 61,500
60,920 61,500
60,900 61,450
60,920 61,450
61,300100 61,800250
60,950 61,450
61,000250 61,600250
60,800 61,300
60,800 61,500
Cập nhật thời hạn thực 24/24

*

Tạp chí điện tử nhà đầu tư