Dưới đây là tên tiếng Anh cho một số dụng cụ và nguyên vật liệu thường dùng trong các công tracnghiem123.comệc tự sửa chữa trong nhà.

Dụng cụ

chiselcái đục
hammerbúa
drillmáy khoan
filecái giũa
ladderthang
paint brushchổi quét sơn
plierskìm
rulercái thước
sawcưa
screwdrivertua vít
spannercờ lê
spirit levelống ni vô
stepladderthang
tape measurethước dây

Bạn đang xem: Mỏ lết tiếng anh là gì

Nguyên vật liệu

boltbu-lông
nailđinh
nutđai ốc
screwđinh ốc
washervòng đệm
brickgạch
cementxi măng
methylated spirits (thường được gọi là meths)cồn methanol
paintsơn
plastervữa
sandpapergiấy ráp
stringdây buộc
tapebăng dính/dây băng
tilengói
wallpapergiấy dán tường
white spiritdung môi pha sơn
wiredây điện

Các từ hữu ích khác

pipeống nước
toolboxhộp dụng cụ
brokenbị hỏng
rustybị gỉ
to buildxây
to cutcắt
to loosennới lỏng
to measuređo
to paintsơn
to repair hoặc to mendsửa
to screw insiết ốc
to tightenvặn chặt
to unscrewtháo ốc

*

Trong trang này, tất cả các từ tiếng Anh đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.

Ứng dụng di động

Ứng dụng hướng dẫn sử dụng câu tiếng Anh cho các thiết bị Android của chúng tôi đã đạt giải thưởng, có chứa hơn 6000 câu và từ có kèm âm thanh