20:57 Jun 28, 2010
English to Vietnamese translationsTech/Engineering - Electronics / Elect EngAdditional field(s): Energy / Power Generation, Engineering (general)
English term or phrase: lightning arrester
Definition from DIY Doctor:A device that connects to and protects an electrical system from lightning and other voltage surges.Example sentence(s):

Bạn đang xem: Kim thu sét tiếng anh là gì

*

This question is closedSummary of translations provided
5 +1bộ chống sétThis person is a tracnghiem123.com Certified PRO in English to VietnameseClick the red seal for more information on what it means to be a tracnghiem123.com Certified PRO. ", this, event, "300px")" onMouseout="delayhidetip()">Nguyen Dieu
*

*

Xem thêm: 182 Trần Quang Khải, P.Tân Định, Q.1, Hcm, Hệ Thống Bán Lẻ Smartphone, Tablet Toàn Quốc

*

2 hrs confidence:
*
peer agreement (net): +1
Definition from dictionary:cột thu lôi hoặc bộ chống sétExample sentence(s):This person is a tracnghiem123.com Certified PRO in English to VietnameseClick the red seal for more information on what it means to be a tracnghiem123.com Certified PRO. ", this, event, "300px")" onMouseout="delayhidetip()"> Nguyen DieuVietnamLocal time: 23:32Native speaker of: VietnamesePRO pts in category: 12
Definition from TCVN & other:Tuỳ theo ngữ cảnh, thiết bị, địa phương mà sẽ có tên gọi nào.TCVN 46, gọi chung là thiết bị thu sét, bao gồm thiết bị thu sét đánh thẳng - thường là kim thu sét; thiết bị chống sét lan truyền lắp trên mạch điện 220/380V, dây dẫn điện thoại vào tủ MDF gọi là surge arrestor.Tên phổ biến hay gọi là Kim thu sétTên cũ hay gọi là cột thu lôihttp://www.google.com.vn/search?hl=vi&rlz=1T4GGLL_viVN356VN3...http://www.google.com.vn/search?sourceid=navclient&hl=vi&ie=...http://www.google.com.vn/search?sourceid=navclient&hl=vi&ie=...Example sentence(s):Phong LeVietnamLocal time: 23:32Native speaker of: VietnamesePRO pts in category: 24