Kế toán tiếng anh là gì? Các chức danh kế toán trong doanh nghiệp bằng tiếng Anh được gọi như thế nào vẫn luôn là thắc mắc của nhiều kế toán. Bài viết dưới đây chúng ta sẽ cùng giải đáp những thắc mắc kể trên.

Bạn đang xem: Kế toán tiếng anh là gì


1. Kế toán tiếng Anh là gì?

Kế toán tiếng Anh là “Accounting” nhưng trong thực tế sẽ có rất nhiều từ mang nghĩa tương tự. “Accountant” là danh từ có nghĩa là nhân viên kế toán, người chịu trách nhiệm thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp các thông tin kinh tế, tài chính dưới hình thức giá trị, hiện vật và thời gian lao động. Tùy thuộc vào từng vị trí khác nhau, kế toán sẽ đảm nhận những công việc khác nhau.

Xem thêm: Chụp Hình Tiếng Anh Là Gì ? Chụp Hình Trong Tiếng Tiếng Anh

*

3. 150 thuật ngữ Tiếng Anh thông dụng trong lĩnh vực kế toán

Một số thuật ngữ Tiếng Anh thông dụng thường được sử dụng trong lĩnh vực kế toán như:

Authorized capital: Vốn điều lệBreak-even point: Điểm hòa vốnBusiness entity concept: Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thểBusiness purchase: Mua lại doanh nghiệpCalls in arrear: Vốn gọi trả sauCapital: VốnCalled-up capital: Vốn đã gọiCapital expenditure: Chi phí đầu tưCapital redemption reserve: Quỹ dự trữ bồi hoàn vốn cổ phầnCarriage: Chi phí vận chuyểnCarriage inwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa muaCarriage outwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa bánCarrying cost: Chi phí bảo tồn hàng lưu khoCash book: Sổ tiền mặtCash discounts: Chiết khấu tiền mặtCash flow statement: Bảng phân tích lưu chuyển tiền mặtCash discounts: Chiết khấu tiền mặtCauses of depreciation: Các nguyên do tính khấu haoCategory method: Phương pháp chủng loạiCheques: Sec (chi phiếú)Clock cards: Thẻ bấm giờClosing an account: Khóa một tài khoảnClosing stock: Tồn kho cuối kỳCommission errors: Lỗi ghi nhầm tài khoản thanh toánCompany accounts: Kế toán công tyCompany Act 1985: Luật công ty năm 1985Compensating errors: Lỗi tự triệt tiêuConcepts of accounting: Các nguyên tắc kế toánConservatism: Nguyên tắc thận trọngConsistency: Nguyên tắc nhất quánControl accounts : Tài khoản kiểm traConventions: Quy ướcConversion costs: Chi phí chế biếnCost accumulation: Sự tập hợp chi phíCost application: Sự phân bổ chi phíCost concept: Nguyên tắc giá phí lịch sửCost object: Đối tượng tính giá thànhCost of goods sold: Nguyên giá hàng bánCredit balance: Số dư cóCredit note: Giấy báo cóCredit transfer: Lệnh chiCreditor: Chủ nợCumulative preference shares: Cổ phần ưu đãi có tích lũyCurrent accounts: Tài khoản vãng laiCurrent assets: Tài sản lưu độngCurent liabilities: Nợ ngắn hạnCurrent ratio: Hệ số lưu hoạtDebentures: Trái phiếu, giấy nợDebenture interest: Lãi trái phiếuDebit note: Giấy báo NợDebtor: Con nợDepletion: Sự hao cạnDepreciation: Khấu haoDepreciation of goodwill: Khấu hao uy tínDirect costs: Chi phí trực tiếpDirectors: Hội đồng quản trịDirectors’ remuneration: Thù kim thành viên Hội đồng quản trịDiscounts: Chiết khấuDiscounts allowed: Chiết khấu bán hàngDiscounts received: Chiết khấu mua hàngDishonored cheques: Sec bị từ chốiDisposal of fixed assets: Thanh lý tài sản cố địnhDividends: Cổ tứcDouble entry rules: Các nguyên tắc bút toán képDual tracnghiem123.comect concept: Nguyên tắc ảnh hưởng képDrawing: Rút vốnEquivalent units: Đơn vị tương đươngEquivalent unit cost: Giá thành đơn vị tương đươngErrors: Sai sótExpenses prepaid: Chi phí trả trướcFactory overhead expenses: Chi phí quản lý phân xưởngFIFO (First In First Out): Phương pháp nhập trước xuất trướcFinal accounts: Báo cáo quyết toánFinished goods: Thành phẩmFirst call: Lần gọi thứ nhấtFixed assets: Tài sản cố địnhFixed capital: Vốn cố địnhFixed expenses: Định phí / Chi phí cố địnhGeneral ledger: Sổ cáiGeneral reserve: Quỹ dự trữ chungGoing concerns concept: Nguyên tắc hoạt động lâu dàiGoods stolen: Hàng bị đánh cắpGoodwill: Uy tínGross loss: Lỗ gộpGross profit: Lãi gộpGross profit percentage: Tỷ suất lãi gộpGross loss: Lỗ gộpHistorical cost: Giá phí lịch sửHorizontal accounts: Báo cáo quyết toán dạng chữ TImpersonal accounts: Tài khoản phí thanh toánImprest systems: Chế độ tạm ứngIncome tax: Thuế thu nhậpIncrease in provision: Tăng dự phòngIndirect costs: Chi phí gián tiếpInstallation cost: Chi phí lắp đặt, chạy thửIntangible assets: Tài sản vô hìnhInterpretation of accounts: Phân tích các báo cáo quyết toánInvestments: Đầu tưInvoice: Hóa đơnInvested capital: Vốn đầu tưIssued capital: Vốn phát hànhIssue of shares: Phát hành cổ phầnIssued share capital:Vốn cổ phần phát hànhJob-order cost system: Hệ thống hạch toán chi phí sản xuất theo công việc/ loạt sản phẩmJournal: Nhật ký chungJournal entries: Bút toán nhật kýLiabilities: Công nợLIFO (Last In First Out): Phương pháp nhập sau xuất trướcLimited company: Công ty trách nhiệm hữu hạnLiquidity: Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản)Liquidity ratio: Hệ số khả năng thanh toánLong-term liabilities: Nợ dài hạnLoss: LỗNet loss: Lỗ ròngNature of depreciation: Bản chất của khấu haoMachine hour method: Phương pháp giờ máyManufacturing account: Tài khoản sản xuấtMark-up: Tỷ suất lãi trên giá vốnMargin: Tỷ suất lãi trên giá bánMatching expenses against revenue: Khế hợp chi phí với thu nhậpMateriality: Tính trọng yếuMaterials: Nguyên vật liệuMoney mesurement concept: Nguyên tắc thước đo bằng tiềnNet assets: Tài sản thuầnNet book value: Giá trị thuầnNet realizable value: Giá trị thuần thực hiện đượcNominal accounts: Tài khoản định danhNominal ledger: Sổ tổng hợpNotes to accounts: Ghi chú của báo cáo quyết toánObjectivity: Tính khách quanOmissions, errors: Lỗi ghi thiếuOpening entries: Các bút toán khởi đầu doanh nghiệpOpening stock: Tồn kho đầu kỳOperating gains: lợi nhuận trong hoạt độngOrdinary shares: Cổ phần thườngOriginal entry, errors : Lỗi phát sinh từ nhật kýOutput in equivalent units: Lượng sản phẩm tính theo đơn vị tương đươngOverdraft: Nợ thấu chiOverhead application base: Tiêu thức phân bổ chi phí quản lý phân xưởngOverhead application rate: Hệ số phân bổ chi phí quản lý phân xưởngOversubscription of shares: Đăng ký cổ phần vượt mứcPaid-up capital: Vốn đã gópPar, issued at: Phát hành theo mệnh giáPeriodic stock: Phương pháp theo dõi tồn kho định kỳReducing balance method: Phương pháp giảm dầnProvision for discounts: Dự phòng chiết khấuProvision for depreciation: Dự phòng khấu haoStraight-line method: Phương pháp đường thẳngUncalled capital: Vốn chưa gọiWorking capital: Vốn lưu động (hoạt động)

Nền tảng kết nối dịch vụ kế toán tracnghiem123.com tracnghiem123.com – kết nối hàng trăm đơn vị cung cấp dịch vụ kế toán uy tín và chất lượng, giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp mới thành lập chưa có đội ngũ kế toán có thể tự do lựa chọn đơn vị phù hợp với những tiêu chí đã đặt ra. Sử dụng các dịch vụ của các công ty dịch vụ kế toán được coi là giải pháp tối ưu, giúp doanh nghiệp tiết kiệm các chi phí trả lương, thuê văn phòng và các chi phí liên quan khác.

Tìm hiểu ngay nền tảng tracnghiem123.com tracnghiem123.com để công tác tìm kiếm đơn vị cung cấp dịch vụ kế toán dễ dàng hơn.