Các loại các đại lý giáo dục

Trường phổ thông

classroomchống học
deskbàn học
blackboardbảng đen
whiteboardbảng trắng
chalkphấn
marker pen hoặc markercây viết tracnghiem123.comết bảng
penbút
pencilbút chì
exercise booksách bài tập
lessonbài học
homeworkbài xích tập về nhà
testkiểm tra
termkỳ học
half termnửa kỳ học
classlớp
readingmôn đọc
writingmôn tracnghiem123.comết
arithmeticmôn số học
spellingmôn tấn công vần
khổng lồ readđọc
khổng lồ writetracnghiem123.comết
to spelltấn công vần
to teachdạy
head teacherhiệu trưởng
headmasterhiệu trưởng
headmistressbà hiệu trưởng
teachergiáo tracnghiem123.comên
pupilhọc tập sinh
head boyphái nam sinh thay mặt đại diện trường
head girlphụ nữ sinh đại diện thay mặt trường
prefectlớp trưởng
school governor hoặc governorủy tracnghiem123.comên hội đồng quản ngại trị trường
registersổ điểm danh
assemblyxin chào cờ/buổi tập trung
breakgiờ đồng hồ giải lao
school holidaysnghỉ lễ
school mealsbữa ăn ở trường
school dinnersbữa ăn tối nghỉ ngơi trường

Cửa hàng thứ chất

computer roomchống sản phẩm công nghệ tính
cloakroomphòng vệ sinh/chống cất nón áo
changing roomphòng nuốm đồ
thể hình (tracnghiem123.comết tắt của gymnasium)chống thể dục
playgroundSảnh chơi
librarythỏng tracnghiem123.comện
lecture hallgiảng đường
laboratory (thường xuyên tracnghiem123.comết tắt là lab)phòng thí nghiệm
language lab (tracnghiem123.comết tắt của language laboratory)chống học tập tiếng
hall of residencecam kết túc xá
lockertủ đồ
playing fieldsảnh vận động
sports hallhội trường chơi thể thao

Đại học

professorgiáo sư
lecturergiảng tracnghiem123.comên
researchernhà nghiên cứu
researchnghiên cứu
undergraduatecấp đại học
graduatesau đại học
post-graduate hoặc post-graduate studentsau đại học
Masters studenthọc tracnghiem123.comên cao học
PhD studentphân tích sinh
Master"s degreebằng cao học
Bachelor"s degreebằng cử nhân
degreebằng
thesisluận văn
dissertationluận văn
lecturebài xích giảng
debatebuổi toắt con luận
higher educationdạy dỗ đại học
semesterkỳ học
student loankhoản vay mượn mang lại sinc tracnghiem123.comên
student unionhội sinch tracnghiem123.comên
tuition feeshọc tập phí
university campuskhuôn tracnghiem123.comên ngôi trường đại học

Các từ bỏ tương quan khác

exam (tracnghiem123.comết tắt của examination)kỳ thi
khổng lồ sit an examthi
essay hoặc paperbài xích luận
to fail an examthi trượt
to lớn pass an examthi đỗ
to studyhọc
to lớn learnhọc
khổng lồ retracnghiem123.comseôn lại
studentsinh tracnghiem123.comên
curriculumcông tác học
coursekhóa học
subjectmôn học
gradeđiểm
markđiểm
exam resultstác dụng thi
qualificationbởi cấp
certificatehội chứng chỉ
attendancecường độ siêng cần
calculatormáy vi tính núm tay
projectortrang bị chiếu
textbooksách giáo khoa
questioncâu hỏi
answercâu trả lời
mistake hoặc errorlỗi sai
right hoặc correctđúng
wrongsai
Chuyên mục: Công Nghệ 4.0Chuyên ổn mục: Kiến Thức